拜印 bái ấn Hán Việt: bái ấn Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 印 (ấn)Hán Việtbái ấnCấu tạo拜 + 印 · bái + ấn nghĩa thành phần: bái + ấn Nghĩa EngCihui 拜印 àiyìn v.o. <wr.> be appointed to a public office