拜臺 bái thai Hán Việt: bái thai Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 臺 (thai)Hán Việtbái thaiCấu tạo拜 + 臺 · bái + thai nghĩa thành phần: bái + thai Nghĩa EngCihui 拜臺 àitái n. stone altar at a tomb