拜坛 bái đàn Hán Việt: bái đàn Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 坛 (đàn)Hán Việtbái đànCấu tạo拜 + 坛 · bái + đàn nghĩa thành phần: bái + đàn