拜埽

bái tảo

Hán Việt: bái tảo

Tổng quan

Lễ ở mộ người chết

Cấu tạo: 拜 (bái) + 埽 (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tế mộ
  • Tần suất từ Lễ ở mộ người chết.; ễ ở mộ người chết

Từ liên quan

Gần nghĩa

拜金 · 拜会 · 拜伦 · 拜佛 · 拜倒 · 拜別 · 拜别 · 拜匣