拜墊
bái điếm
Hán Việt: bái điếm
Tổng quan
đệm quỳ: chiếu quỳ
Nghĩa
Việt
- Cihui đệm quỳ: chiếu quỳ
- Cihui đệm quỳ; chiếu quỳ。跪拜用的墊子,以保護膝蓋。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 跪拜時所用的墊子。
Eng
- Cihui 拜墊 àidiàn n. cushion for the kneeling rite