拜复 bái phục Hán Việt: bái phục Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 复 (phục)Hán Việtbái phụcCấu tạo拜 + 复 · bái + phục nghĩa thành phần: bái + phục Nghĩa EngCihui 拜覆 àifù n. <court.> term of respect in a letter of reply