拜官

bái quan

Hán Việt: bái quan

Tổng quan

hong quan tước cho. bái quan bái quan ☆Phong quan tước cho. phong quan。舊時指封官。

Cấu tạo: (bái) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hong quan tước cho. bái quan bái quan ☆Phong quan tước cho. phong quan。舊時指封官。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 授官。《五代史平話.周史》卷下:「及募民有入粟者,使得拜官。」

Eng

  • Cihui 拜官 bàiguān v.o. <trad.> make sb. an official