拜將 bái tương Hán Việt: bái tương Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 將 (tương)Hán Việtbái tươngCấu tạo拜 + 將 · bái + tương nghĩa thành phần: bái + tương Nghĩa EngCihui 拜將 bàijiàng v.o. <trad.> confer the title of general on sb.