拜庆 bái khánh Hán Việt: bái khánh Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 庆 (khánh)Hán Việtbái khánhCấu tạo拜 + 庆 · bái + khánh nghĩa thành phần: bái + khánh