拜廟 bái miếu Hán Việt: bái miếu Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 廟 (miếu)Hán Việtbái miếuCấu tạo拜 + 廟 · bái + miếu nghĩa thành phần: bái + miếu Nghĩa EngCihui 拜廟 àimiào v.o. worship at a temple