拜恩

bái ân

Hán Việt: bái ân

Tổng quan

ạy tạ ơn, chỉ sự cám ơn. bái ân bái ân ☆Lạy tạ ơn, chỉ sự cám ơn.

Cấu tạo: (bái) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạy tạ ơn, chỉ sự cám ơn. bái ân bái ân ☆Lạy tạ ơn, chỉ sự cám ơn.