拜擢 bái trạc Hán Việt: bái trạc Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 擢 (trạc)Hán Việtbái trạcCấu tạo拜 + 擢 · bái + trạc nghĩa thành phần: bái + trạc