拜斗 bái đẩu Hán Việt: bái đẩu Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 斗 (đẩu)Hán Việtbái đẩuCấu tạo拜 + 斗 · bái + đẩu nghĩa thành phần: bái + đẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拜北斗星的儀式。道家以陰曆九月初一到初九日為拜北斗星的日期。