拜杖 bái trượng Hán Việt: bái trượng Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 杖 (trượng)Hán Việtbái trượngCấu tạo拜 + 杖 · bái + trượng nghĩa thành phần: bái + trượng