拜毯 bái thảm Hán Việt: bái thảm Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 毯 (thảm)Hán Việtbái thảmCấu tạo拜 + 毯 · bái + thảm nghĩa thành phần: bái + thảm Nghĩa EngCihui 拜毯 àitǎn* n. prayer rug