拜洗 bái tẩy Hán Việt: bái tẩy Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 洗 (tẩy)Hán Việtbái tẩyCấu tạo拜 + 洗 · bái + tẩy nghĩa thành phần: bái + tẩy