拜洛受图 bái lạc thụ đồ Hán Việt: bái lạc thụ đồ Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 洛 (lạc) + 受 (thụ) + 图 (đồ)Hán Việtbái lạc thụ đồCấu tạo拜 + 洛 + 受 + 图 · bái + lạc + thụ + đồ nghĩa thành phần: bái + lạc + thụ + đồ