拜物

bái vật

Hán Việt: bái vật

Tổng quan

Chỉ sự thờ phụng tiền bạc của cải — Chỉ sự tôn một con vật nào làm thần vật để thờ phụng, nói về tôn giáo.; danh từbái vật (vật để thờ lạy theo mê tín của người dân lạc hậu)

Cấu tạo: 拜 (bái) + 物 (vật)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ sự tôn một con vật nào làm thần vật để thờ phụng, nói về tôn giáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

拜物教 · 拜物主义 · 拜金 · 拜会 · 拜伦 · 拜佛 · 拜倒 · 拜別