拜神 bái thần Hán Việt: bái thần Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 神 (thần)Hán Việtbái thầnCấu tạo拜 + 神 · bái + thần nghĩa thành phần: bái + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祭拜神明。如:「逢年過節,奶奶會到寺廟燒香拜神。」EngCihui 拜神 àishén* v.o. worship the gods