拜章 bái chương Hán Việt: bái chương Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 章 (chương)Hán Việtbái chươngCấu tạo拜 + 章 · bái + chương nghĩa thành phần: bái + chương Nghĩa EngCihui 拜章 àizhāng v.o. <trad.> submit a written report to the emperor