拜罢 bái bãi Hán Việt: bái bãi Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 罢 (bãi)Hán Việtbái bãiCấu tạo拜 + 罢 · bái + bãi nghĩa thành phần: bái + bãi