拜聆

bái linh

Hán Việt: bái linh

Tổng quan

cung kính lắng nghe。恭敬地聆聽。

Cấu tạo: (bái) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung kính lắng nghe。恭敬地聆聽。

Eng

  • Cihui 拜聆 àilíng v. <court.> have the privilege of hearing (sb.speak)