拜聆

bái linh

Hán Việt: bái linh

Tổng quan

cung kính lắng nghe

Cấu tạo: 拜 (bái) + 聆 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lắng nghe
  • VietPhrases cung kính lắng nghe
  • Tần suất từ cung kính lắng nghe
  • Biên soạn v. <court.> have the privilege of hearing (sb.speak)

Eng

  • Cihui 拜聆 àilíng v. <court.> have the privilege of hearing (sb.speak)
  • Tần suất từ v. <court.> have the privilege of hearing (sb.speak)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拜金 · 拜会 · 拜伦 · 拜佛 · 拜倒 · 拜別 · 拜别 · 拜匣