拜臺

bái thai

Hán Việt: bái thai

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.墳前用來擺設祭品的石臺。 2.放在靈前作為祭祀時跪拜的板臺。

Eng

  • Cihui 拜臺 àitái n. stone altar at a tomb