拜舞 bái vũ Hán Việt: bái vũ Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 舞 (vũ)Hán Việtbái vũCấu tạo拜 + 舞 · bái + vũ nghĩa thành phần: bái + vũ