拜亲 bái thân Hán Việt: bái thân Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 亲 (thân)Hán Việtbái thânCấu tạo拜 + 亲 · bái + thân nghĩa thành phần: bái + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拜見朋友的雙親。古人對朋友有拜親之禮,以示親密關係。