拜謝

bài xiè bái tạ

Hán Việt: bái tạ · Pinyin: bài xiè

Tổng quan

bái tạ: cảm ơn/cảm tạ

Cấu tạo: (bái) + (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bái tạ: cảm ơn/cảm tạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞,感谢:登门~。

Eng

  • Cihui 拜謝 bàixiè* v. <court.> thank formally