拜賀 bài hè · bái hạ Hán Việt: bái hạ · Pinyin: bài hè Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 賀 (hạ)Pinyinbài hèHán Việtbái hạCấu tạo拜 + 賀 · bái + hạ nghĩa thành phần: bái + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬辞,祝贺:~新年。EngCihui 拜賀 àihè v. congratulate