拜賜 bái tứ Hán Việt: bái tứ Tổng quan bái nhận Cấu tạo: 拜 (bái) + 賜 (tứ)Hán Việtbái tứCấu tạo拜 + 賜 · bái + tứ nghĩa thành phần: bái + tứ Nghĩa ViệtCihui bái nhậnEngCihui 拜賜 àicì v. <court.> accept with thanks