拜蹈 bái đạo Hán Việt: bái đạo Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 蹈 (đạo)Hán Việtbái đạoCấu tạo拜 + 蹈 · bái + đạo nghĩa thành phần: bái + đạo