拜辭

bài cí bái từ

Hán Việt: bái từ · Pinyin: bài cí

Tổng quan

bái biệt: cáo biệt/bái chào từ biệt

Cấu tạo: (bái) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bái biệt: cáo biệt/bái chào từ biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞,告别:临行匆匆,未及~,请原谅。

Eng

  • Cihui 拜辭 àicí* v. <court> take leave of; say good-bye