拜迎
bái nghênh
Hán Việt: bái nghênh
Tổng quan
ạy đón. Chỉ sự đón tiếp kính cẩn. bái nghênh bái nghênh ☆Lạy đón. Chỉ sự đón tiếp kính cẩn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ạy đón. Chỉ sự đón tiếp kính cẩn. bái nghênh bái nghênh ☆Lạy đón. Chỉ sự đón tiếp kính cẩn.