拜違 bái vi Hán Việt: bái vi Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 違 (vi)Hán Việtbái viCấu tạo拜 + 違 · bái + vi nghĩa thành phần: bái + vi Nghĩa EngCihui 拜違 àiwéi v. say good-bye