拜邑 bái ấp Hán Việt: bái ấp Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 邑 (ấp)Hán Việtbái ấpCấu tạo拜 + 邑 · bái + ấp nghĩa thành phần: bái + ấp