拜阴寿 bái âm thọ Hán Việt: bái âm thọ Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 阴 (âm) + 寿 (thọ)Hán Việtbái âm thọCấu tạo拜 + 阴 + 寿 · bái + âm + thọ nghĩa thành phần: bái + âm + thọ