拜陵 bái lăng Hán Việt: bái lăng Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 陵 (lăng)Hán Việtbái lăngCấu tạo拜 + 陵 · bái + lăng nghĩa thành phần: bái + lăng