擬儀

nǐ yí nghĩ nghi

Hán Việt: nghĩ nghi · Pinyin: nǐ yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.模仿其法度;仿效。
  • Tân Hoa Tự Điển 模仿其法度;仿效。