擬倫

nǐ lún nghĩ luân

Hán Việt: nghĩ luân · Pinyin: nǐ lún

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比拟;伦比。
  • Tân Hoa Tự Điển 比拟;伦比。