擬似 nghĩ tự Hán Việt: nghĩ tự Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 似 (tự)Hán Việtnghĩ tựCấu tạo擬 + 似 · nghĩ + tự nghĩa thành phần: nghĩ + tự Nghĩa EngCihui 擬似 ǐsì attr. <lg.> quasi