擬具

nǐ jù nghĩ cụ

Hán Việt: nghĩ cụ · Pinyin: nǐ jù

Tổng quan

phác thảo | nghĩ ra | soạn thảo

Cấu tạo: (nghĩ) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phác thảo | nghĩ ra | soạn thảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬訂具備。如:「我們應該針對實際狀況擬具一套可行的辦法。」

Eng

  • CC-CEDICT to draft; to devise; to compose
  • Cihui 擬具 ǐjù v. draw up (a proposal/plan/etc.)