拟制

nǐ zhìnghĩ chế

Hán Việt: nghĩ chế · Pinyin: nǐ zhì

Tổng quan

sao chép (mô hình)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比拟其规模制度。 2.草拟制订。

Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao chép
  • Google Alex v6 soạn thảo
  • Tần suất từ sao chép (mô hình)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比拟其规模制度。 2.草拟制订。

Eng

  • JMdict imitation
  • JMdict forgery
  • JMdict copy
  • Cihui to draft (a plan etc)
  • Tần suất từ to draft (a plan etc)

ja

  • JMdict 擬製(ぎせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備