擬製

nǐ zhì nghĩ chế

Hán Việt: nghĩ chế · Pinyin: nǐ zhì

Tổng quan

sao chép (mô hình)

Cấu tạo: (nghĩ) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao chép (mô hình)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比拟其规模制度。 2.草拟制订。
  • Tân Hoa Tự Điển 比拟其规模制度; 草拟制订。

Eng

  • CC-CEDICT legal fiction
  • CC-CEDICT to draft (a plan etc)
  • Cihui to draft (a plan etc)

ja

  • JMdict imitation|forgery|copy