擬辦 nghĩ bạn Hán Việt: nghĩ bạn Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 辦 (bạn)Hán Việtnghĩ bạnCấu tạo擬 + 辦 · nghĩ + bạn nghĩa thành phần: nghĩ + bạn Nghĩa EngCihui 擬辦 ǐbàn v. imitate in managing/operating