擬卵 nghĩ noãn Hán Việt: nghĩ noãn Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 卵 (noãn)Hán Việtnghĩ noãnCấu tạo擬 + 卵 · nghĩ + noãn nghĩa thành phần: nghĩ + noãn Nghĩa EngCihui pseudovum