拟合

nǐ hénghĩ hợp

Hán Việt: nghĩ hợp · Pinyin: nǐ hé

Tổng quan

khớp (dữ liệu với mô hình)

Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một sự khớp (chặt chẽ)
  • Tần suất từ khớp (dữ liệu với mô hình) , một sự khớp (chặt chẽ)
  • Biên soạn adapting; equating; matching; fit

Eng

  • Cihui to fit (data to a model); a (close) fit
  • Tần suất từ n. adapting; equating; matching; fit

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众