擬合

nǐ hé nghĩ hợp

Hán Việt: nghĩ hợp · Pinyin: nǐ hé

Tổng quan

khớp (dữ liệu với mô hình) | một sự khớp (chặt chẽ)

Cấu tạo: (nghĩ) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khớp (dữ liệu với mô hình) | một sự khớp (chặt chẽ)

Eng

  • CC-CEDICT to fit (data to a model)|a (close) fit
  • Cihui to fit (data to a model); a (close) fit