擬聲說

nghĩ thanh thuyết

Hán Việt: nghĩ thanh thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (thanh) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擬聲說 ǐshēngshuō n. <lg.> onomatopoeia