擬奏 nǐ zòu · nghĩ tấu Hán Việt: nghĩ tấu · Pinyin: nǐ zòu Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 奏 (tấu)Pinyinnǐ zòuHán Việtnghĩ tấuCấu tạo擬 + 奏 · nghĩ + tấu nghĩa thành phần: nghĩ + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.起草奏章;准备奏呈。Tân Hoa Tự Điển 起草奏章;准备奏呈。