擬妥 nghĩ thỏa Hán Việt: nghĩ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 妥 (thỏa)Hán Việtnghĩ thỏaCấu tạo擬 + 妥 · nghĩ + thỏa nghĩa thành phần: nghĩ + thỏa Nghĩa EngCihui 擬妥 ǐtuǒ v. draw up (a plan/etc.)