擬娩 nghĩ vãn Hán Việt: nghĩ vãn Tổng quan tục sản ông (đàn ông giả vờ đẻ) Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 娩 (vãn)Hán Việtnghĩ vãnCấu tạo擬 + 娩 · nghĩ + vãn nghĩa thành phần: nghĩ + vãn Nghĩa ViệtCihui tục sản ông (đàn ông giả vờ đẻ)