拟娩 nghĩ vãn Hán Việt: nghĩ vãn Tổng quan tục sản ông (đàn ông giả vờ đẻ) Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 娩 (vãn)Hán Việtnghĩ vãnTừ loạidanhCấu tạo擬 + 娩 · nghĩ + vãn nghĩa thành phần: nghĩ + vãn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 couvadeMainlandKaggle Zh-Vi couvade Từ liên quan Gần nghĩa娩出 · 拟人 · 拟作 · 拟具 · 拟制 · 拟古 · 拟合 · 拟声