擬度

nǐ dù nghĩ độ

Hán Việt: nghĩ độ · Pinyin: nǐ dù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.揣度;推测。
  • Tân Hoa Tự Điển 揣度;推测。

Eng

  • Cihui 擬度 ǐduó v. think over; conjecture