擬想

nǐ xiǎng nghĩ tưởng

Hán Việt: nghĩ tưởng · Pinyin: nǐ xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹设想。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹设想。