擬抵 nǐ dǐ · nghĩ để Hán Việt: nghĩ để · Pinyin: nǐ dǐ Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 抵 (để)Pinyinnǐ dǐHán Việtnghĩ đểCấu tạo擬 + 抵 · nghĩ + để nghĩa thành phần: nghĩ + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹抵命。Tân Hoa Tự Điển 犹抵命。